menu_book
見出し語検索結果 "quan ngại" (1件)
quan ngại
日本語
名懸念
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
swap_horiz
類語検索結果 "quan ngại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quan ngại" (1件)
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)